ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lý giải" (1件)
lý giải

日本語
動理解する
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
彼は事件の理由を説明した。
類語検索結果 "lý giải" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lý giải" (1件)
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
彼は事件の理由を説明した。
